eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bối cảnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: circumstances

/ʔɓoj˧˦ kajŋ̟˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bối cảnh tiếng Anh là circumstances.

Nghĩa tiếng Anh của "bối cảnh"

  1. circumstances
  2. background; stage; context

Example sentences

  • Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh thời hiện đại. — The story is set in the present.

FAQ

bối cảnh tiếng Anh là gì?

bối cảnh tiếng Anh là: circumstances; background; stage; context.

"bối cảnh" in English?

circumstances; background; stage; context

bối cảnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓoj˧˦ kajŋ̟˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bối cảnh"

Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh thời hiện đại. — The story is set in the present.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.