Nghĩa tiếng Anh của "bối cảnh"
- circumstances
- background; stage; context
Tiếng Anh: circumstances
/ʔɓoj˧˦ kajŋ̟˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
bối cảnh tiếng Anh là circumstances.
bối cảnh tiếng Anh là: circumstances; background; stage; context.
circumstances; background; stage; context
Phát âm tiếng Việt /ʔɓoj˧˦ kajŋ̟˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh thời hiện đại. — The story is set in the present.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.