eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bơi lội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to swim (generally speaking)

/ʔɓəːj˧˧ loj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

bơi lội tiếng Anh là to swim (generally speaking).

Nghĩa tiếng Anh của "bơi lội"

  1. to swim (generally speaking)
  2. swimming

Example sentences

  • giải bơi lội vô địch quốc gia — national swimming championship
  • Bơi lội vui phết nhỉ? — Swimming is really fun, isn't it?

FAQ

bơi lội tiếng Anh là gì?

bơi lội tiếng Anh là: to swim (generally speaking); swimming.

"bơi lội" in English?

to swim (generally speaking); swimming

bơi lội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓəːj˧˧ loj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bơi lội"

giải bơi lội vô địch quốc gia — national swimming championship

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.