Nghĩa tiếng Anh của "bồi thẩm"
- a jury
Tiếng Anh: a jury
/ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
bồi thẩm tiếng Anh là a jury.
bồi thẩm tiếng Anh là: a jury.
a jury
Phát âm tiếng Việt /ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bồi thẩm đoàn — a jury
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.