eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bồi thẩm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a jury

/ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bồi thẩm tiếng Anh là a jury.

Nghĩa tiếng Anh của "bồi thẩm"

  1. a jury

Example sentences

  • bồi thẩm đoàn — a jury
  • bồi thẩm viên — a juror

FAQ

bồi thẩm tiếng Anh là gì?

bồi thẩm tiếng Anh là: a jury.

"bồi thẩm" in English?

a jury

bồi thẩm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bồi thẩm"

bồi thẩm đoàn — a jury

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.