eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bọn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: group; gang; cohorts; associates

/ʔɓɔn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bọn tiếng Anh là group; gang; cohorts; associates.

Nghĩa tiếng Anh của "bọn"

  1. group; gang; cohorts; associates

Example sentences

  • bọn tôi — we; us
  • bọn mày — you guys; y'all
  • bọn thằng Hùng — Hùng and the others (with him)
  • bọn con Lâm — Lâm and the others (with her)

FAQ

bọn tiếng Anh là gì?

bọn tiếng Anh là: group; gang; cohorts; associates.

"bọn" in English?

group; gang; cohorts; associates

bọn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɔn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bọn"

bọn tôi — we; us

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.