Nghĩa tiếng Anh của "bọn"
- group; gang; cohorts; associates
Tiếng Anh: group; gang; cohorts; associates
/ʔɓɔn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
bọn tiếng Anh là group; gang; cohorts; associates.
bọn tiếng Anh là: group; gang; cohorts; associates.
group; gang; cohorts; associates
Phát âm tiếng Việt /ʔɓɔn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bọn tôi — we; us
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.