eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bóng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a ball

/ʔɓawŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

bóng tiếng Anh là a ball.

Nghĩa tiếng Anh của "bóng"

  1. a ball
  2. shadow, shade
  3. reflection
  4. shiny
  5. female occultist, shamaness
  6. homosexual

Example sentences

  • dưới bóng cây — in the shade of the tree
  • bóng cây trên mặt nước — tree reflection on the water
  • bà bóng — the shamaness
  • 巫媒𡞗求神 — 巫 (“wu”): the shamaness praying to the divinities

FAQ

bóng tiếng Anh là gì?

bóng tiếng Anh là: a ball; shadow, shade; reflection.

"bóng" in English?

a ball; shadow, shade; reflection

bóng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓawŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bóng"

dưới bóng cây — in the shade of the tree

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.