eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bong bóng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a bubble

/ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bong bóng tiếng Anh là a bubble.

Nghĩa tiếng Anh của "bong bóng"

  1. a bubble
  2. a balloon
  3. urinary bladder
  4. a swim bladder

Example sentences

  • bong bóng xà phòng — a soap bubble
  • bong bóng cá — a swim bladder

FAQ

bong bóng tiếng Anh là gì?

bong bóng tiếng Anh là: a bubble; a balloon; urinary bladder.

"bong bóng" in English?

a bubble; a balloon; urinary bladder

bong bóng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bong bóng"

bong bóng xà phòng — a soap bubble

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.