Nghĩa tiếng Anh của "bong bóng"
- a bubble
- a balloon
- urinary bladder
- a swim bladder
Tiếng Anh: a bubble
/ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
bong bóng tiếng Anh là a bubble.
bong bóng tiếng Anh là: a bubble; a balloon; urinary bladder.
a bubble; a balloon; urinary bladder
Phát âm tiếng Việt /ʔɓawŋ͡m˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bong bóng xà phòng — a soap bubble
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.