eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bóng ma tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: specter; ghost; phantom; apparition

/ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bóng ma tiếng Anh là specter; ghost; phantom; apparition.

Nghĩa tiếng Anh của "bóng ma"

  1. specter; ghost; phantom; apparition

Example sentences

  • trừ bỏ bóng ma của nạn đói — to chase away the spectre of famine
  • bóng ma chiến tranh — shadow of war
  • bóng ma của hạnh phúc — illusion of happiness

FAQ

bóng ma tiếng Anh là gì?

bóng ma tiếng Anh là: specter; ghost; phantom; apparition.

"bóng ma" in English?

specter; ghost; phantom; apparition

bóng ma đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bóng ma"

trừ bỏ bóng ma của nạn đói — to chase away the spectre of famine

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.