Nghĩa tiếng Anh của "bóng ma"
- specter; ghost; phantom; apparition
Tiếng Anh: specter; ghost; phantom; apparition
/ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bóng ma tiếng Anh là specter; ghost; phantom; apparition.
bóng ma tiếng Anh là: specter; ghost; phantom; apparition.
specter; ghost; phantom; apparition
Phát âm tiếng Việt /ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trừ bỏ bóng ma của nạn đói — to chase away the spectre of famine
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.