eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bột tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: powder

/ʔɓot̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bột tiếng Anh là powder.

Nghĩa tiếng Anh của "bột"

  1. powder
  2. flour
  3. starch

Example sentences

  • bột gạo — rice flour
  • bột mì — wheat flour
  • bột nếp — glutinous rice flour

FAQ

bột tiếng Anh là gì?

bột tiếng Anh là: powder; flour; starch.

"bột" in English?

powder; flour; starch

bột đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓot̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bột"

bột gạo — rice flour

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.