eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bú tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to suck; to suckle

/ʔɓu˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnounCentral dialect

tiếng Anh là to suck; to suckle.

Nghĩa tiếng Anh của "bú"

  1. to suck; to suckle
  2. to drink
  3. North Central Vietnam form of vú (“breast”)

Example sentences

  • Bú hết cốc nước đi còn đi! — [Hurry and] finish drinking the cup so we can go!

FAQ

bú tiếng Anh là gì?

bú tiếng Anh là: to suck; to suckle; to drink; North Central Vietnam form of vú (“breast”).

"bú" in English?

to suck; to suckle; to drink; North Central Vietnam form of vú (“breast”)

bú đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓu˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bú"

Bú hết cốc nước đi còn đi! — [Hurry and] finish drinking the cup so we can go!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.