Nghĩa tiếng Anh của "bữa"
- meal
- day
Tiếng Anh: meal
/ʔɓɨə˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
bữa tiếng Anh là meal.
bữa tiếng Anh là: meal; day.
meal; day
Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨə˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bữa sáng — breakfast
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.