eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bữa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: meal

/ʔɓɨə˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

bữa tiếng Anh là meal.

Nghĩa tiếng Anh của "bữa"

  1. meal
  2. day

Example sentences

  • bữa sáng — breakfast
  • bữa trưa — lunch
  • bữa tối — dinner
  • Bữa nay đi đâu đây bay? — Guys where are we going today?

FAQ

bữa tiếng Anh là gì?

bữa tiếng Anh là: meal; day.

"bữa" in English?

meal; day

bữa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨə˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bữa"

bữa sáng — breakfast

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.