eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bữa nay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: today

/ʔɓɨə˦ˀ˥ naj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

advnoun

bữa nay tiếng Anh là today.

Nghĩa tiếng Anh của "bữa nay"

  1. today

Example sentences

  • Sao bữa nay em cứ giận dỗi vậy? — Why are you so angry today?
  • Bữa nay trời mưa. — Today is a rainy day.

FAQ

bữa nay tiếng Anh là gì?

bữa nay tiếng Anh là: today.

"bữa nay" in English?

today

bữa nay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨə˦ˀ˥ naj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bữa nay"

Sao bữa nay em cứ giận dỗi vậy? — Why are you so angry today?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.