eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bủa vây tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to besiege

/ʔɓuə˧˩ vəj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

bủa vây tiếng Anh là to besiege.

Nghĩa tiếng Anh của "bủa vây"

  1. to besiege
  2. to be surrounded by

Example sentences

  • lo lắng tiền bạc bủa vây — be surrounded by financial worries

FAQ

bủa vây tiếng Anh là gì?

bủa vây tiếng Anh là: to besiege; to be surrounded by.

"bủa vây" in English?

to besiege; to be surrounded by

bủa vây đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓuə˧˩ vəj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bủa vây"

lo lắng tiền bạc bủa vây — be surrounded by financial worries

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.