Nghĩa tiếng Anh của "bủa vây"
- to besiege
- to be surrounded by
Tiếng Anh: to besiege
/ʔɓuə˧˩ vəj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bủa vây tiếng Anh là to besiege.
bủa vây tiếng Anh là: to besiege; to be surrounded by.
to besiege; to be surrounded by
Phát âm tiếng Việt /ʔɓuə˧˩ vəj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
lo lắng tiền bạc bủa vây — be surrounded by financial worries
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.