eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bức bách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to coerce; to force

/ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

bức bách tiếng Anh là to coerce; to force.

Nghĩa tiếng Anh của "bức bách"

  1. to coerce; to force
  2. urgent; pressing

Example sentences

  • bị bức bách phải làm — to be coerced into working

FAQ

bức bách tiếng Anh là gì?

bức bách tiếng Anh là: to coerce; to force; urgent; pressing.

"bức bách" in English?

to coerce; to force; urgent; pressing

bức bách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bức bách"

bị bức bách phải làm — to be coerced into working

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.