Nghĩa tiếng Anh của "bức bách"
- to coerce; to force
- urgent; pressing
Tiếng Anh: to coerce; to force
/ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
bức bách tiếng Anh là to coerce; to force.
bức bách tiếng Anh là: to coerce; to force; urgent; pressing.
to coerce; to force; urgent; pressing
Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bị bức bách phải làm — to be coerced into working
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.