eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bụi đời tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: vagrant, trampy or homeless

/ʔɓuj˧˨ʔ ʔɗəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

bụi đời tiếng Anh là vagrant, trampy or homeless.

Nghĩa tiếng Anh của "bụi đời"

  1. vagrant, trampy or homeless

Example sentences

  • đi bụi đời — to leave home for the streets
  • những trẻ em bụi đời — vagrant children

FAQ

bụi đời tiếng Anh là gì?

bụi đời tiếng Anh là: vagrant, trampy or homeless.

"bụi đời" in English?

vagrant, trampy or homeless

bụi đời đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓuj˧˨ʔ ʔɗəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bụi đời"

đi bụi đời — to leave home for the streets

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.