eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bụng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: belly

/ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bụng tiếng Anh là belly.

Nghĩa tiếng Anh của "bụng"

  1. belly
  2. personality
  3. inner feelings, inner thoughts

Example sentences

  • tốt bụng — goodhearted
  • Tự đó vua Chiêu-thống trong bụng buồn-bã rầu-rĩ, không dám nói đến việc xin binh nữa. — From then on, Emperor Chiêu Thống felt morose and did not dare mention requesting more troops anymore.

FAQ

bụng tiếng Anh là gì?

bụng tiếng Anh là: belly; personality; inner feelings, inner thoughts.

"bụng" in English?

belly; personality; inner feelings, inner thoughts

bụng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bụng"

tốt bụng — goodhearted

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.