eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bưởi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pomelo

/ʔɓɨəj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

bưởi tiếng Anh là pomelo.

Nghĩa tiếng Anh của "bưởi"

  1. pomelo
  2. a boob; a jug

Example sentences

  • Nó có bưởi to. — She has huge jugs.

FAQ

bưởi tiếng Anh là gì?

bưởi tiếng Anh là: pomelo; a boob; a jug.

"bưởi" in English?

pomelo; a boob; a jug

bưởi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨəj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bưởi"

Nó có bưởi to. — She has huge jugs.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.