eword.vn · Tiếng Việt → Anh

bươm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: in tatters

/ʔɓɨəm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adv

bươm tiếng Anh là in tatters.

Nghĩa tiếng Anh của "bươm"

  1. in tatters

Example sentences

  • xé bươm — to shred
  • rách bươm — tattered
  • nát bươm — smashed
  • […] ngực áo rách bươm để hở ra một khoảng da thịt trắng nhấp nhoá. — […] and the chest of her shirt tattered, revealing a flash of white skin.

FAQ

bươm tiếng Anh là gì?

bươm tiếng Anh là: in tatters.

"bươm" in English?

in tatters

bươm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨəm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "bươm"

xé bươm — to shred

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.