Nghĩa tiếng Anh của "bươm"
- in tatters
Tiếng Anh: in tatters
/ʔɓɨəm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
bươm tiếng Anh là in tatters.
bươm tiếng Anh là: in tatters.
in tatters
Phát âm tiếng Việt /ʔɓɨəm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xé bươm — to shred
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.