Nghĩa tiếng Anh của "buồng"
- room; cabin
- bunch
Tiếng Anh: room; cabin
/ʔɓuəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
buồng tiếng Anh là room; cabin.
buồng tiếng Anh là: room; cabin; bunch.
room; cabin; bunch
Phát âm tiếng Việt /ʔɓuəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Đêm nay trời nóng thế, anh nhỉ. Theo em, anh nên ngủ trong buồng rửa mặt ấy cho mát.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.