eword.vn · Tiếng Việt → Anh

buông lơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to let go of, to release from one's grasp

/ʔɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

buông lơi tiếng Anh là to let go of, to release from one's grasp.

Nghĩa tiếng Anh của "buông lơi"

  1. to let go of, to release from one's grasp

Example sentences

  • buông lơi câu nói — to let the words out
  • buông lơi cán chổi — to let go of the broom

FAQ

buông lơi tiếng Anh là gì?

buông lơi tiếng Anh là: to let go of, to release from one's grasp.

"buông lơi" in English?

to let go of, to release from one's grasp

buông lơi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "buông lơi"

buông lơi câu nói — to let the words out

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.