Nghĩa tiếng Anh của "buốt"
- piercing
- piercingly
Tiếng Anh: piercing
/ʔɓuət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
buốt tiếng Anh là piercing.
buốt tiếng Anh là: piercing; piercingly.
piercing; piercingly
Phát âm tiếng Việt /ʔɓuət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
rét buốt da — skin-piercing cold
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.