eword.vn · Tiếng Việt → Anh

buốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: piercing

/ʔɓuət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

buốt tiếng Anh là piercing.

Nghĩa tiếng Anh của "buốt"

  1. piercing
  2. piercingly

Example sentences

  • rét buốt da — skin-piercing cold
  • đau buốt — piercingly painful
  • lạnh buốt — piercingly cold
  • tê buốt — piercingly numbing

FAQ

buốt tiếng Anh là gì?

buốt tiếng Anh là: piercing; piercingly.

"buốt" in English?

piercing; piercingly

buốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔɓuət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "buốt"

rét buốt da — skin-piercing cold

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.