eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cả tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: main; biggest

/kaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjdetadvnounNorthern dialect

cả tiếng Anh là main; biggest.

Nghĩa tiếng Anh của "cả"

  1. main; biggest
  2. whole
  3. firstborn; eldest; oldest
  4. great (title referring to an important leader)
  5. all
  6. on a large scale; to a great degree
  7. price, cost

Example sentences

  • Cả lớp đứng lên! — The whole class, stand up!
  • Grêgôriô Cả — Gregory the Great
  • cả cười — to laugh heartily
  • Chúng con nguyện danh Cha cả sáng. — Hallowed be thy name.

FAQ

cả tiếng Anh là gì?

cả tiếng Anh là: main; biggest; whole; firstborn; eldest; oldest.

"cả" in English?

main; biggest; whole; firstborn; eldest; oldest

cả đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cả"

Cả lớp đứng lên! — The whole class, stand up!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.