Nghĩa tiếng Anh của "cà lăm"
- a stutter
- to stutter; stammer
Tiếng Anh: a stutter
/kaː˨˩ lam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
cà lăm tiếng Anh là a stutter.
cà lăm tiếng Anh là: a stutter; to stutter; stammer.
a stutter; to stutter; stammer
Phát âm tiếng Việt /kaː˨˩ lam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thằng đó bị cà lăm. — That guy has a stutter.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.