eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cà lăm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a stutter

/kaː˨˩ lam˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

cà lăm tiếng Anh là a stutter.

Nghĩa tiếng Anh của "cà lăm"

  1. a stutter
  2. to stutter; stammer

Example sentences

  • Thằng đó bị cà lăm. — That guy has a stutter.

FAQ

cà lăm tiếng Anh là gì?

cà lăm tiếng Anh là: a stutter; to stutter; stammer.

"cà lăm" in English?

a stutter; to stutter; stammer

cà lăm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaː˨˩ lam˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cà lăm"

Thằng đó bị cà lăm. — That guy has a stutter.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.