eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cá nước tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fish and water

/kaː˧˦ nɨək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cá nước tiếng Anh là fish and water.

Nghĩa tiếng Anh của "cá nước"

  1. fish and water
  2. a close relationship

Example sentences

  • Tình cá nước giữa quân và dân. — The close relationship between the army and the people.

FAQ

cá nước tiếng Anh là gì?

cá nước tiếng Anh là: fish and water; a close relationship.

"cá nước" in English?

fish and water; a close relationship

cá nước đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaː˧˦ nɨək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cá nước"

Tình cá nước giữa quân và dân. — The close relationship between the army and the people.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.