Nghĩa tiếng Anh của "cà phê"
- coffee
Tiếng Anh: coffee
/kaː˨˩ fe˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
cà phê tiếng Anh là coffee.
cà phê tiếng Anh là: coffee.
coffee
Phát âm tiếng Việt /kaː˨˩ fe˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
cà phê có liền — instant coffee
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.