eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cà phê tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: coffee

/kaː˨˩ fe˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cà phê tiếng Anh là coffee.

Nghĩa tiếng Anh của "cà phê"

  1. coffee

Example sentences

  • cà phê có liền — instant coffee
  • cà phê dùng ngay — instant coffee
  • cà phê hòa tan — instant coffee
  • cà phê nồi — coffee pot

FAQ

cà phê tiếng Anh là gì?

cà phê tiếng Anh là: coffee.

"cà phê" in English?

coffee

cà phê đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaː˨˩ fe˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cà phê"

cà phê có liền — instant coffee

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.