eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ca-rô tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: checkered/chequered

/kaː˧˧ ɹo˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

ca-rô tiếng Anh là checkered/chequered.

Nghĩa tiếng Anh của "ca-rô"

  1. checkered/chequered
  2. gomoku
  3. tic-tac-toe
  4. checkers

Example sentences

  • đánh ca-rô — to play gomoku

FAQ

ca-rô tiếng Anh là gì?

ca-rô tiếng Anh là: checkered/chequered; gomoku; tic-tac-toe.

"ca-rô" in English?

checkered/chequered; gomoku; tic-tac-toe

ca-rô đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaː˧˧ ɹo˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ca-rô"

đánh ca-rô — to play gomoku

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.