eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cặc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cock, prick, dick

/kak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounpron

cặc tiếng Anh là cock, prick, dick.

Nghĩa tiếng Anh của "cặc"

  1. cock, prick, dick
  2. nothing

Example sentences

  • Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải (《南交古金里巷歌謠註解》 "Past & Present Folk-ballads from the Hamlets and Alleyways of Jiao[zhi] in the South - Annotated "), folio 193b 󱥕(Nứng)󱥌(cặc)辰(thì)搏(vác)𦥃(đến)茄(nhà) [If your] cock [were] hard, then carry [it] to [my] home.
  • Cho mày cái con cặc nè! — I'll give you no fucking thing!
  • - Ê, mày có 6 triệu không để tao vay? - Có cái con cặc! — -Hey, do you have 6 million dong for me to borrow? - Fuck no!

FAQ

cặc tiếng Anh là gì?

cặc tiếng Anh là: cock, prick, dick; nothing.

"cặc" in English?

cock, prick, dick; nothing

cặc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cặc"

Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải (《南交古金里巷歌謠註解》 "Past & Present Folk-ballads from the Hamlets and Alleyways of Jiao[zhi] in the South - Annotated "), folio 193b 󱥕(Nứng)󱥌(cặc)辰(thì)搏(vác)𦥃(đến)茄(nhà) [If your] cock [were] hard, then carry [it] to [my] home.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.