eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: way, manner, fashion

/kajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounparticleverbromanization

cách tiếng Anh là way, manner, fashion.

Nghĩa tiếng Anh của "cách"

  1. way, manner, fashion
  2. grammatical case
  3. Forming intensifiers preceding certain particles and quantifiers
  4. to be distant from, to be separated from

Example sentences

  • cách làm việc — the way of working
  • một cách nhanh chóng — quickly, rapidly
  • sở hữu cách/cách sở hữu — the genitive case
  • dù có cố gắng cách mấy... — no matter how hard you try...

FAQ

cách tiếng Anh là gì?

cách tiếng Anh là: way, manner, fashion; grammatical case; Forming intensifiers preceding certain particles and quantifiers.

"cách" in English?

way, manner, fashion; grammatical case; Forming intensifiers preceding certain particles and quantifiers

cách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cách"

cách làm việc — the way of working

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.