eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cách thuỷ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: in a way that uses the heat of boiling water without direct contact

/kajk̟̚˧˦ tʰwi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cách thuỷ tiếng Anh là in a way that uses the heat of boiling water without direct contact.

Nghĩa tiếng Anh của "cách thuỷ"

  1. in a way that uses the heat of boiling water without direct contact

Example sentences

  • Near-synonym: hấp
  • nồi cách thuỷ — bain-marie
  • nấu cách thuỷ — to cook in a bain-marie

FAQ

cách thuỷ tiếng Anh là gì?

cách thuỷ tiếng Anh là: in a way that uses the heat of boiling water without direct contact.

"cách thuỷ" in English?

in a way that uses the heat of boiling water without direct contact

cách thuỷ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kajk̟̚˧˦ tʰwi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cách thuỷ"

Near-synonym: hấp

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.