eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cái này tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: this

/kaːj˧˦ naj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

pron

cái này tiếng Anh là this.

Nghĩa tiếng Anh của "cái này"

  1. this

Example sentences

  • Tôi không thích cái này. — I don't like this.
  • Cái này là gì? — What is this?

FAQ

cái này tiếng Anh là gì?

cái này tiếng Anh là: this.

"cái này" in English?

this

cái này đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːj˧˦ naj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cái này"

Tôi không thích cái này. — I don't like this.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.