Nghĩa tiếng Anh của "cái này"
- this
Tiếng Anh: this
/kaːj˧˦ naj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
cái này tiếng Anh là this.
cái này tiếng Anh là: this.
this
Phát âm tiếng Việt /kaːj˧˦ naj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tôi không thích cái này. — I don't like this.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.