eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cấm đoán tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to prohibit; forbid; ban

/kəm˧˦ ʔɗwaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

cấm đoán tiếng Anh là to prohibit; forbid; ban.

Nghĩa tiếng Anh của "cấm đoán"

  1. to prohibit; forbid; ban
  2. a prohibition; ban

Example sentences

  • Chả phải là cấm đoán gì, nhưng đừng làm là hơn. — It's not like it's prohibited or anything, but it would be better if you don't do it.

FAQ

cấm đoán tiếng Anh là gì?

cấm đoán tiếng Anh là: to prohibit; forbid; ban; a prohibition; ban.

"cấm đoán" in English?

to prohibit; forbid; ban; a prohibition; ban

cấm đoán đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəm˧˦ ʔɗwaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cấm đoán"

Chả phải là cấm đoán gì, nhưng đừng làm là hơn. — It's not like it's prohibited or anything, but it would be better if you don't do it.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.