eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cảm lạnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to catch a common cold

/kaːm˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

cảm lạnh tiếng Anh là to catch a common cold.

Nghĩa tiếng Anh của "cảm lạnh"

  1. to catch a common cold
  2. disappointing (although initially appears meaningful)

Example sentences

  • Tưởng cảm động hóa ra cảm lạnh. — What I thought was a touching moment was just a letdown.

FAQ

cảm lạnh tiếng Anh là gì?

cảm lạnh tiếng Anh là: to catch a common cold; disappointing (although initially appears meaningful).

"cảm lạnh" in English?

to catch a common cold; disappointing (although initially appears meaningful)

cảm lạnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːm˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cảm lạnh"

Tưởng cảm động hóa ra cảm lạnh. — What I thought was a touching moment was just a letdown.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.