Nghĩa tiếng Anh của "cảm lạnh"
- to catch a common cold
- disappointing (although initially appears meaningful)
Tiếng Anh: to catch a common cold
/kaːm˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cảm lạnh tiếng Anh là to catch a common cold.
cảm lạnh tiếng Anh là: to catch a common cold; disappointing (although initially appears meaningful).
to catch a common cold; disappointing (although initially appears meaningful)
Phát âm tiếng Việt /kaːm˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tưởng cảm động hóa ra cảm lạnh. — What I thought was a touching moment was just a letdown.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.