cám ơn tiếng Anh là to thank.
Nghĩa tiếng Anh của "cám ơn"
- to thank
Example sentences
- (Cháu/Con) cám ơn cô. — (I'd like to) thank you.
- Cám ơn chú đi con. — Go ahead and thank him.
- Cám ơn các anh đã tới đây. — Thank you all for coming.
- (Con) cám ơn mẹ đã sinh thành và nuôi nấng con. — Mother, thank you for bearing and rearing me.
FAQ
cám ơn tiếng Anh là gì?
cám ơn tiếng Anh là: to thank.
"cám ơn" in English?
to thank
cám ơn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /kaːm˧˦ ʔəːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "cám ơn"
(Cháu/Con) cám ơn cô. — (I'd like to) thank you.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.