eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cắm sừng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife); to put horns on (one's spouse); to be unfaithful to (one's spouse)

/kam˧˦ sɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cắm sừng tiếng Anh là to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife); to put horns on (one's spouse); to be unfaithful to (one's spouse).

Nghĩa tiếng Anh của "cắm sừng"

  1. to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife); to put horns on (one's spouse); to be unfaithful to (one's spouse)

Example sentences

  • cắm 7 cái sừng — to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife) 7 times
  • Cái thằng đến tội. Bị vợ cắm sừng mà không hay. — Poor him. He has no clue he's being cuckolded by his wife.
  • Cái con đến tội. Bị chồng cắm sừng mà không hay. — Poor her. She has no clue she's being cuckqueaned by her husband.

FAQ

cắm sừng tiếng Anh là gì?

cắm sừng tiếng Anh là: to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife); to put horns on (one's spouse); to be unfaithful to (one's spouse).

"cắm sừng" in English?

to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife); to put horns on (one's spouse); to be unfaithful to (one's spouse)

cắm sừng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kam˧˦ sɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cắm sừng"

cắm 7 cái sừng — to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife) 7 times

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.