eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cầm tay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hand-held

/kəm˨˩ taj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cầm tay tiếng Anh là hand-held.

Nghĩa tiếng Anh của "cầm tay"

  1. hand-held

Example sentences

  • túi xách cầm tay — a small purse
  • thiết bị cầm tay — handheld devices

FAQ

cầm tay tiếng Anh là gì?

cầm tay tiếng Anh là: hand-held.

"cầm tay" in English?

hand-held

cầm tay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəm˨˩ taj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cầm tay"

túi xách cầm tay — a small purse

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.