Nghĩa tiếng Anh của "cầm tay"
- hand-held
Tiếng Anh: hand-held
/kəm˨˩ taj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
cầm tay tiếng Anh là hand-held.
cầm tay tiếng Anh là: hand-held.
hand-held
Phát âm tiếng Việt /kəm˨˩ taj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
túi xách cầm tay — a small purse
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.