eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cảm thụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to receive external stimuli

/kaːm˧˩ tʰu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cảm thụ tiếng Anh là to receive external stimuli.

Nghĩa tiếng Anh của "cảm thụ"

  1. to receive external stimuli
  2. to be sensitive

Example sentences

  • cảm thụ cái hay, cái đẹp — to be sensitive to what is interesting and beautiful

FAQ

cảm thụ tiếng Anh là gì?

cảm thụ tiếng Anh là: to receive external stimuli; to be sensitive.

"cảm thụ" in English?

to receive external stimuli; to be sensitive

cảm thụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːm˧˩ tʰu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cảm thụ"

cảm thụ cái hay, cái đẹp — to be sensitive to what is interesting and beautiful

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.