eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cán cân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: scale beam; balance, parity, equilibrium

/kaːn˧˦ kən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cán cân tiếng Anh là scale beam; balance, parity, equilibrium.

Nghĩa tiếng Anh của "cán cân"

  1. scale beam; balance, parity, equilibrium

Example sentences

  • Cán cân thương mại — The Balance (of) Trade
  • Cán cân tài trợ chính thức — The Official Funding Balance

FAQ

cán cân tiếng Anh là gì?

cán cân tiếng Anh là: scale beam; balance, parity, equilibrium.

"cán cân" in English?

scale beam; balance, parity, equilibrium

cán cân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːn˧˦ kən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cán cân"

Cán cân thương mại — The Balance (of) Trade

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.