Nghĩa tiếng Anh của "cán cân"
- scale beam; balance, parity, equilibrium
Tiếng Anh: scale beam; balance, parity, equilibrium
/kaːn˧˦ kən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
cán cân tiếng Anh là scale beam; balance, parity, equilibrium.
cán cân tiếng Anh là: scale beam; balance, parity, equilibrium.
scale beam; balance, parity, equilibrium
Phát âm tiếng Việt /kaːn˧˦ kən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Cán cân thương mại — The Balance (of) Trade
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.