eword.vn · Tiếng Việt → Anh

căn cứ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: basis, grounds

/kan˧˧ kɨ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

căn cứ tiếng Anh là basis, grounds.

Nghĩa tiếng Anh của "căn cứ"

  1. basis, grounds
  2. a base (permanent structure for housing military)
  3. to base on

Example sentences

  • Lời phê bình không có căn cứ. — The criticism is groundless.

FAQ

căn cứ tiếng Anh là gì?

căn cứ tiếng Anh là: basis, grounds; a base (permanent structure for housing military); to base on.

"căn cứ" in English?

basis, grounds; a base (permanent structure for housing military); to base on

căn cứ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kan˧˧ kɨ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "căn cứ"

Lời phê bình không có căn cứ. — The criticism is groundless.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.