eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cánh gà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chicken wing

/kajŋ̟˧˦ ɣaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cánh gà tiếng Anh là chicken wing.

Nghĩa tiếng Anh của "cánh gà"

  1. chicken wing
  2. wing (unseen area on the side of the stage)
  3. flap on the side of a vehicle protecting the passenger from rain

Example sentences

  • cánh gà xe xích lô — side flap of a pedicab

FAQ

cánh gà tiếng Anh là gì?

cánh gà tiếng Anh là: chicken wing; wing (unseen area on the side of the stage); flap on the side of a vehicle protecting the passenger from rain.

"cánh gà" in English?

chicken wing; wing (unseen area on the side of the stage); flap on the side of a vehicle protecting the passenger from rain

cánh gà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kajŋ̟˧˦ ɣaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cánh gà"

cánh gà xe xích lô — side flap of a pedicab

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.