eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cảnh sát hình sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: criminal police

/kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦ hïŋ˨˩ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cảnh sát hình sự tiếng Anh là criminal police.

Nghĩa tiếng Anh của "cảnh sát hình sự"

  1. criminal police

Example sentences

  • Lực lượng cảnh sát hình sự đã triệt phá thành công băng nhóm tội phạm. — The criminal police force has successfully dismantled the criminal gang.
  • Các chiến sĩ cảnh sát hình sự đang phong tỏa hiện trường vụ trọng án. — The criminal police officers are cordoning off the scene of the serious crime.

FAQ

cảnh sát hình sự tiếng Anh là gì?

cảnh sát hình sự tiếng Anh là: criminal police.

"cảnh sát hình sự" in English?

criminal police

cảnh sát hình sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦ hïŋ˨˩ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cảnh sát hình sự"

Lực lượng cảnh sát hình sự đã triệt phá thành công băng nhóm tội phạm. — The criminal police force has successfully dismantled the criminal gang.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.