Nghĩa tiếng Anh của "cảnh sát hình sự"
- criminal police
Tiếng Anh: criminal police
/kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦ hïŋ˨˩ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cảnh sát hình sự tiếng Anh là criminal police.
cảnh sát hình sự tiếng Anh là: criminal police.
criminal police
Phát âm tiếng Việt /kajŋ̟˧˩ saːt̚˧˦ hïŋ˨˩ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Lực lượng cảnh sát hình sự đã triệt phá thành công băng nhóm tội phạm. — The criminal police force has successfully dismantled the criminal gang.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.