Nghĩa tiếng Anh của "cánh tay phải"
- Used other than figuratively or idiomatically: see cánh tay, phải.
- right hand (trusted assistant)
Tiếng Anh: Used other than figuratively or idiomatically: see cánh tay, phải.
/kajŋ̟˧˦ taj˧˧ faːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
cánh tay phải tiếng Anh là Used other than figuratively or idiomatically: see cánh tay, phải..
cánh tay phải tiếng Anh là: Used other than figuratively or idiomatically: see cánh tay, phải.; right hand (trusted assistant).
Used other than figuratively or idiomatically: see cánh tay, phải.; right hand (trusted assistant)
Phát âm tiếng Việt /kajŋ̟˧˦ taj˧˧ faːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Viêm gân thường thấy ở vai, khuỷu tay và cổ tay, với mức độ biểu hiện từ nhẹ đến nặng. Các triệu chứng khác bao gồm sự sưng nhẹ và đau. Cơn đau có ở cánh tay phải, cánh tay trái hoặc cả hai bên.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.