Nghĩa tiếng Anh của "cạo"
- to scrape
- to shave
Tiếng Anh: to scrape
/kaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cạo tiếng Anh là to scrape.
cạo tiếng Anh là: to scrape; to shave.
to scrape; to shave
Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
cạo râu — to shave your mustache and beard
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.