eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cạo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to scrape

/kaːw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cạo tiếng Anh là to scrape.

Nghĩa tiếng Anh của "cạo"

  1. to scrape
  2. to shave

Example sentences

  • cạo râu — to shave your mustache and beard
  • cạo mặt — to shave all hair on your face, chin and ears, except your lashes and brows
  • cạo đầu — to shave your scalp
  • cạo lông chân — to shave your legs

FAQ

cạo tiếng Anh là gì?

cạo tiếng Anh là: to scrape; to shave.

"cạo" in English?

to scrape; to shave

cạo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cạo"

cạo râu — to shave your mustache and beard

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.