eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cao đẳng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: related to junior college/community college

/kaːw˧˧ ʔɗaŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cao đẳng tiếng Anh là related to junior college/community college.

Nghĩa tiếng Anh của "cao đẳng"

  1. related to junior college/community college
  2. advanced or complex

Example sentences

  • trường cao đẳng — a junior/community college
  • bằng cao đẳng — an associate('s) degree
  • học cao đẳng — to go to junior/community college; to study an associate program

FAQ

cao đẳng tiếng Anh là gì?

cao đẳng tiếng Anh là: related to junior college/community college; advanced or complex.

"cao đẳng" in English?

related to junior college/community college; advanced or complex

cao đẳng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˧ ʔɗaŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cao đẳng"

trường cao đẳng — a junior/community college

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.