Nghĩa tiếng Anh của "cao độ"
- a z-coordinate; an applicate
- pitch
- synonym of độ cao (“altitude”)
- profound
- to a great extent
Tiếng Anh: a z-coordinate; an applicate
/kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
cao độ tiếng Anh là a z-coordinate; an applicate.
cao độ tiếng Anh là: a z-coordinate; an applicate; pitch; synonym of độ cao (“altitude”).
a z-coordinate; an applicate; pitch; synonym of độ cao (“altitude”)
Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
lòng hận thù cao độ — deep hatred
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.