eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cao độ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a z-coordinate; an applicate

/kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjadv

cao độ tiếng Anh là a z-coordinate; an applicate.

Nghĩa tiếng Anh của "cao độ"

  1. a z-coordinate; an applicate
  2. pitch
  3. synonym of độ cao (“altitude”)
  4. profound
  5. to a great extent

Example sentences

  • lòng hận thù cao độ — deep hatred
  • cố gắng cao độ — to strive hard

FAQ

cao độ tiếng Anh là gì?

cao độ tiếng Anh là: a z-coordinate; an applicate; pitch; synonym of độ cao (“altitude”).

"cao độ" in English?

a z-coordinate; an applicate; pitch; synonym of độ cao (“altitude”)

cao độ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cao độ"

lòng hận thù cao độ — deep hatred

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.