Nghĩa tiếng Anh của "cao ngất"
- very tall; dizzyingly high; towering; sky-high; lofty
Tiếng Anh: very tall; dizzyingly high; towering; sky-high; lofty
/kaːw˧˧ ŋət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
cao ngất tiếng Anh là very tall; dizzyingly high; towering; sky-high; lofty.
cao ngất tiếng Anh là: very tall; dizzyingly high; towering; sky-high; lofty.
very tall; dizzyingly high; towering; sky-high; lofty
Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˧ ŋət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trần nhà cao ngất — a lofty ceiling
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.