eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cao siêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: exceptional; excellent

/kaːw˧˧ siəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

cao siêu tiếng Anh là exceptional; excellent.

Nghĩa tiếng Anh của "cao siêu"

  1. exceptional; excellent
  2. "deep"-sounding; profound

Example sentences

  • Cha thầy pháp nghe thì cao siêu đó, nhưng cuối cùng vẫn là bịp. — That magican's words might sound like he's on to something, but in the end, a fraud is just a fraud.

FAQ

cao siêu tiếng Anh là gì?

cao siêu tiếng Anh là: exceptional; excellent; "deep"-sounding; profound.

"cao siêu" in English?

exceptional; excellent; "deep"-sounding; profound

cao siêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːw˧˧ siəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cao siêu"

Cha thầy pháp nghe thì cao siêu đó, nhưng cuối cùng vẫn là bịp. — That magican's words might sound like he's on to something, but in the end, a fraud is just a fraud.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.