Nghĩa tiếng Anh của "cáp"
- a cable
- short for truyền hình cáp (“cable television”)
Tiếng Anh: a cable
/kaːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
cáp tiếng Anh là a cable.
cáp tiếng Anh là: a cable; short for truyền hình cáp (“cable television”).
a cable; short for truyền hình cáp (“cable television”)
Phát âm tiếng Việt /kaːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
dây cáp — a cable
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.