eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cáp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a cable

/kaːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

cáp tiếng Anh là a cable.

Nghĩa tiếng Anh của "cáp"

  1. a cable
  2. short for truyền hình cáp (“cable television”)

Example sentences

  • dây cáp — a cable
  • cáp quang — fiber-optic cable
  • Nhà mày có (truyền hình) cáp không? — You got cable?

FAQ

cáp tiếng Anh là gì?

cáp tiếng Anh là: a cable; short for truyền hình cáp (“cable television”).

"cáp" in English?

a cable; short for truyền hình cáp (“cable television”)

cáp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kaːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cáp"

dây cáp — a cable

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.