eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cất tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to lift, to raise

/kət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

cất tiếng Anh là to lift, to raise.

Nghĩa tiếng Anh của "cất"

  1. to lift, to raise
  2. to clear; to relocate, to put back
  3. to distil

Example sentences

  • cất tiếng thở dài — to heave a heavy sigh
  • Máy bay cất cánh lúc 6 giờ. — The airplane took off at 6 a.m.
  • cất sách vô cặp — to put one's books into a bag
  • Tôi cất mấy cái đĩa sạch. — I put away some clean dishes.

FAQ

cất tiếng Anh là gì?

cất tiếng Anh là: to lift, to raise; to clear; to relocate, to put back; to distil.

"cất" in English?

to lift, to raise; to clear; to relocate, to put back; to distil

cất đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cất"

cất tiếng thở dài — to heave a heavy sigh

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.