eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cầu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: jianzi shuttlecock

/kəw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbSouthern dialect

cầu tiếng Anh là jianzi shuttlecock.

Nghĩa tiếng Anh của "cầu"

  1. jianzi shuttlecock
  2. badminton shuttlecock
  3. short for cầu mây (“sepak takraw ball”)
  4. bridge (construction or natural feature that spans a divide)
  5. short for nhà cầu (“latrine; lavatory”)
  6. to ask for; to demand
  7. to pray that something will happen; compare ước (“to wish”)
  8. demand

Example sentences

  • đá cầu — to play jianzi
  • Muốn sang thì bắc cầu kiều. Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy. — If you want to cross a river, build a bridge. If you want your kids to be educated, be kind to their teacher.
  • Không ai cầu mày làm vậy cả. — No one asked you to do that.
  • Tao cầu (trời) cho cả nhà mày bị xe cán chết ! — I pray (to heaven) your whole family dies in a car crash!

FAQ

cầu tiếng Anh là gì?

cầu tiếng Anh là: jianzi shuttlecock; badminton shuttlecock; short for cầu mây (“sepak takraw ball”).

"cầu" in English?

jianzi shuttlecock; badminton shuttlecock; short for cầu mây (“sepak takraw ball”)

cầu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cầu"

đá cầu — to play jianzi

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.