bridge (construction or natural feature that spans a divide)
short for nhà cầu (“latrine; lavatory”)
to ask for; to demand
to pray that something will happen; compare ước (“to wish”)
demand
Example sentences
đá cầu — to play jianzi
Muốn sang thì bắc cầu kiều.
Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy. — If you want to cross a river, build a bridge.
If you want your kids to be educated, be kind to their teacher.
Không ai cầu mày làm vậy cả. — No one asked you to do that.
Tao cầu (trời) cho cả nhà mày bị xe cán chết ! — I pray (to heaven) your whole family dies in a car crash!
FAQ
cầu tiếng Anh là gì?
cầu tiếng Anh là: jianzi shuttlecock; badminton shuttlecock; short for cầu mây (“sepak takraw ball”).
"cầu" in English?
jianzi shuttlecock; badminton shuttlecock; short for cầu mây (“sepak takraw ball”)
cầu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /kəw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.