Nghĩa tiếng Anh của "câu chuyện"
- a story; tale
- matter, affair, subject
Tiếng Anh: a story; tale
/kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
câu chuyện tiếng Anh là a story; tale.
câu chuyện tiếng Anh là: a story; tale; matter, affair, subject.
a story; tale; matter, affair, subject
Phát âm tiếng Việt /kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
một câu chuyện buồn cười — a funny story
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.