eword.vn · Tiếng Việt → Anh

câu chuyện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a story; tale

/kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

câu chuyện tiếng Anh là a story; tale.

Nghĩa tiếng Anh của "câu chuyện"

  1. a story; tale
  2. matter, affair, subject

Example sentences

  • một câu chuyện buồn cười — a funny story
  • Dẹp câu chuyện ấy đi. — Let go of that matter.

FAQ

câu chuyện tiếng Anh là gì?

câu chuyện tiếng Anh là: a story; tale; matter, affair, subject.

"câu chuyện" in English?

a story; tale; matter, affair, subject

câu chuyện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəw˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "câu chuyện"

một câu chuyện buồn cười — a funny story

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.