Nghĩa tiếng Anh của "câu lạc bộ"
- a club (association of members)
Tiếng Anh: a club (association of members)
/kəw˧˧ laːk̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
câu lạc bộ tiếng Anh là a club (association of members).
câu lạc bộ tiếng Anh là: a club (association of members).
a club (association of members)
Phát âm tiếng Việt /kəw˧˧ laːk̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tuấn đi sinh hoạt câu lạc bộ tối chủ nhật hằng tuần. — Tuấn go to his club every Sunday night.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.