eword.vn · Tiếng Việt → Anh

câu lạc bộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a club (association of members)

/kəw˧˧ laːk̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

câu lạc bộ tiếng Anh là a club (association of members).

Nghĩa tiếng Anh của "câu lạc bộ"

  1. a club (association of members)

Example sentences

  • Tuấn đi sinh hoạt câu lạc bộ tối chủ nhật hằng tuần. — Tuấn go to his club every Sunday night.
  • Trường mình có câu lạc bộ cờ vây không nhỉ ? — Is there a go club in our school?

FAQ

câu lạc bộ tiếng Anh là gì?

câu lạc bộ tiếng Anh là: a club (association of members).

"câu lạc bộ" in English?

a club (association of members)

câu lạc bộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəw˧˧ laːk̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "câu lạc bộ"

Tuấn đi sinh hoạt câu lạc bộ tối chủ nhật hằng tuần. — Tuấn go to his club every Sunday night.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.